TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paléosol

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paléosol nghĩa là đất cổ.

Nghĩa của paléosol

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Đất cổ.

Dạng từ của paléosol

Đi với mạo từ: un paléosol · le paléosol

Số nhiềupaléosols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paleosol

Câu hỏi thường gặp

paléosol nghĩa là gì?

paléosol (danh từ) nghĩa là đất cổ.

paléosol là giống đực hay giống cái?

paléosol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.