TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétillement

danh từ giống đực (m)
/pe.tij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétillement nghĩa là sự nổ lét đét, sự nổi bọt.

Nghĩa của pétillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nổ lét đét.
  2. Sự nổi bọt.
    • Pétillement du champagnerượu săm banh nổi bọt
  3. Sự long lanh.
    • Pétillement du regardcái nhìn long lanh
  4. Sự linh lợi, sự linh hoạt.
  5. Sự hớn hở.
    • Pétillement de joiehớn hở vui

Dạng từ của pétillement

Đi với mạo từ: un pétillement · le pétillement

Số nhiềupétillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twinkle, sparkle; crackle, crackling; fizz, bubbling up, bubbling

Câu hỏi thường gặp

pétillement nghĩa là gì?

pétillement (danh từ) nghĩa là sự nổ lét đét, sự nổi bọt.

pétillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétillement (giọng Pháp chuẩn): /pe.tij.mɑ̃/.

pétillement là giống đực hay giống cái?

pétillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.