TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pélagien

/pe.la.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pélagien nghĩa là Theo giáo lý Pê-la-giơ.

Nghĩa của pélagien

Tính từ

  1. Tôn giáo Theo giáo lý Pê-la-giơ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như pélagique.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người theo giáo lý Pê-la-giơ.

Dạng từ của pélagien

Số nhiềupélagiens
Giống cáipélagienne
Giống cái số nhiềupélagiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pélagien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pelagian (of or pertaining to the open sea)
  • Tính từ Pelagian (of or relating to Pelagius)

Câu hỏi thường gặp

pélagien nghĩa là gì?

pélagien (tính từ, danh từ) nghĩa là Theo giáo lý Pê-la-giơ.

pélagien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pélagien (giọng Pháp chuẩn): /pe.la.ʒjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.