TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ozène

danh từ giống đực (m)
/o.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

ozène nghĩa là bệnh trĩ mũi.

Nghĩa của ozène

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh trĩ mũi.

Dạng từ của ozène

Đi với mạo từ: un ozène · l'ozène

Số nhiềuozènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ozaena

Câu hỏi thường gặp

ozène nghĩa là gì?

ozène (danh từ) nghĩa là bệnh trĩ mũi.

ozène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozène (giọng Pháp chuẩn): /o.zɛn/.

ozène là giống đực hay giống cái?

ozène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.