TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outarde

danh từ giống cái (f)
/u.taʁd/ giọng máy của trình duyệt

outarde nghĩa là gà sếu.

Nghĩa của outarde

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Gà sếu.
    • petite outardenhư canepetière

Dạng từ của outarde

Đi với mạo từ: une outarde · l'outarde

Số nhiềuoutardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bustard; Canada goose

Câu hỏi thường gặp

outarde nghĩa là gì?

outarde (danh từ) nghĩa là gà sếu.

outarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outarde (giọng Pháp chuẩn): /u.taʁd/.

outarde là giống đực hay giống cái?

outarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.