outarde
danh từ giống cái (f)
/u.taʁd/ giọng máy của trình duyệt
outarde nghĩa là gà sếu.
Nghĩa của outarde
Danh từ · giống cái
- Động vật học Gà sếu.
- petite outardenhư canepetière
Dạng từ của outarde
Đi với mạo từ: une outarde · l'outarde
| Số nhiều | outardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bustard; Canada goose
Câu hỏi thường gặp
outarde nghĩa là gì?
outarde (danh từ) nghĩa là gà sếu.
outarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outarde (giọng Pháp chuẩn): /u.taʁd/.
outarde là giống đực hay giống cái?
outarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).