TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oto-rhino

/ɔ.tɔ.ʁi.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

oto-rhino nghĩa là Như oto-rhino-laryngologiste.

Nghĩa của oto-rhino

Danh từ

  1. Như oto-rhino-laryngologiste.

Câu hỏi thường gặp

oto-rhino nghĩa là gì?

oto-rhino (danh từ) nghĩa là Như oto-rhino-laryngologiste.

oto-rhino phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oto-rhino (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.ʁi.nɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.