TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostensoir

danh từ giống đực (m)
/ɔs.tɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ostensoir nghĩa là bình bày bánh thánh.

Nghĩa của ostensoir

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bình bày bánh thánh.

Dạng từ của ostensoir

Đi với mạo từ: un ostensoir · l'ostensoir

Số nhiềuostensoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monstrance, ostensory (ornamental in which the sacramental bread is placed for veneration)

Câu hỏi thường gặp

ostensoir nghĩa là gì?

ostensoir (danh từ) nghĩa là bình bày bánh thánh.

ostensoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostensoir (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɑ̃.swaʁ/.

ostensoir là giống đực hay giống cái?

ostensoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.