TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscillogramme

danh từ giống đực (m)
/ɔ.si.lɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

oscillogramme nghĩa là biểu đồ dao động, hình sóng hiện.

Nghĩa của oscillogramme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Biểu đồ dao động, hình sóng hiện.

Dạng từ của oscillogramme

Đi với mạo từ: un oscillogramme · l'oscillogramme

Số nhiềuoscillogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oscillogram

Câu hỏi thường gặp

oscillogramme nghĩa là gì?

oscillogramme (danh từ) nghĩa là biểu đồ dao động, hình sóng hiện.

oscillogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillogramme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.lɔ.ɡʁam/.

oscillogramme là giống đực hay giống cái?

oscillogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.