oscillatoire
/ɔ.si.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
oscillatoire nghĩa là dao động.
Nghĩa của oscillatoire
Tính từ
- Vật lý học Dao động.
Dạng từ của oscillatoire
| Số nhiều | oscillatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oscillatory
Câu hỏi thường gặp
oscillatoire nghĩa là gì?
oscillatoire (tính từ) nghĩa là dao động.
oscillatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oscillatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.la.twaʁ/.