orographique
/ɔ.ʁɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt
orographique nghĩa là Xem orographie.
Nghĩa của orographique
Tính từ
- xem orographie — Khoa núi, sơn văn học.
- Carte orographiquebản đồ núi, bản đồ sơn văn học
Dạng từ của orographique
| Số nhiều | orographiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orographic
Câu hỏi thường gặp
orographique nghĩa là gì?
orographique (tính từ) nghĩa là Xem orographie.
orographique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orographique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔ.ɡʁa.fik/.