TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

optimisation

danh từ giống cái (f)
/ɔp.ti.mi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

optimisation nghĩa là Sự hoạch định mô hình tối ưu.

Nghĩa của optimisation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Sự hoạch định mô hình tối ưu.

Dạng từ của optimisation

Đi với mạo từ: une optimisation · l'optimisation

Số nhiềuoptimisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optimization

Câu hỏi thường gặp

optimisation nghĩa là gì?

optimisation (danh từ) nghĩa là Sự hoạch định mô hình tối ưu.

optimisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optimisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ti.mi.za.sjɔ̃/.

optimisation là giống đực hay giống cái?

optimisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.