TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opportunisme

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pɔʁ.ty.nism/ giọng máy của trình duyệt

opportunisme nghĩa là chủ nghĩa cơ hội.

Nghĩa của opportunisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa cơ hội.

Dạng từ của opportunisme

Đi với mạo từ: un opportunisme · l'opportunisme

Số nhiềuopportunismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opportunism (practice of taking advantage of any situations or people to achieve an end, often with no regard for principles or consequences)

Câu hỏi thường gặp

opportunisme nghĩa là gì?

opportunisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cơ hội.

opportunisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opportunisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔʁ.ty.nism/.

opportunisme là giống đực hay giống cái?

opportunisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.