oppidum
danh từ giống đực (m)
/ɔ.pi.dɔm/ giọng máy của trình duyệt
oppidum nghĩa là công sự.
Nghĩa của oppidum
Danh từ · giống đực
- Sử học Công sự (cổ La Mã).
Dạng từ của oppidum
Đi với mạo từ: un oppidum · l'oppidum
| Số nhiều | oppidums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oppidum
Câu hỏi thường gặp
oppidum nghĩa là gì?
oppidum (danh từ) nghĩa là công sự.
oppidum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oppidum (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pi.dɔm/.
oppidum là giống đực hay giống cái?
oppidum là danh từ giống đực (dùng với un, le).