TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophtalmomètre

danh từ giống đực (m)
/ɔf.tal.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

ophtalmomètre nghĩa là nhãn chiết kế.

Nghĩa của ophtalmomètre

Danh từ · giống đực

  1. Y học Nhãn chiết kế.

Dạng từ của ophtalmomètre

Đi với mạo từ: un ophtalmomètre · l'ophtalmomètre

Số nhiềuophtalmomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophthalmometer

Câu hỏi thường gặp

ophtalmomètre nghĩa là gì?

ophtalmomètre (danh từ) nghĩa là nhãn chiết kế.

ophtalmomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophtalmomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɔf.tal.mɔ.mɛtʁ/.

ophtalmomètre là giống đực hay giống cái?

ophtalmomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.