TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ontologiquement

/ɔ̃.tɔ.lɔ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ontologiquement nghĩa là Trên quan điểm bản thể học.

Nghĩa của ontologiquement

Phó từ

  1. Triết học Trên quan điểm bản thể học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ ontologically

Câu hỏi thường gặp

ontologiquement nghĩa là gì?

ontologiquement (phó từ) nghĩa là Trên quan điểm bản thể học.

ontologiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ontologiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tɔ.lɔ.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.