TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onomastique

danh từ giống cái (f)
/ɔ.nɔ.mas.tik/ giọng máy của trình duyệt

onomastique nghĩa là khoa tên riêng.

Nghĩa của onomastique

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tên riêng.

Tính từ

  1. Thuộc tên riêng.
    • Index onomastiquebảng tra tên riêng

Dạng từ của onomastique

Đi với mạo từ: une onomastique · l'onomastique

Số nhiềuonomastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ onomastic
  • Danh từ onomastics

Câu hỏi thường gặp

onomastique nghĩa là gì?

onomastique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa tên riêng.

onomastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onomastique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.mas.tik/.

onomastique là giống đực hay giống cái?

onomastique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.