onkotique
giọng máy của trình duyệt
onkotique nghĩa là Như oncotique.
Nghĩa của onkotique
Tính từ
- Như oncotique.
Câu hỏi thường gặp
onkotique nghĩa là gì?
onkotique (tính từ) nghĩa là Như oncotique.
onkotique nghĩa là Như oncotique.
onkotique (tính từ) nghĩa là Như oncotique.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.