TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onkotique

giọng máy của trình duyệt

onkotique nghĩa là Như oncotique.

Nghĩa của onkotique

Tính từ

  1. Như oncotique.

Câu hỏi thường gặp

onkotique nghĩa là gì?

onkotique (tính từ) nghĩa là Như oncotique.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.