TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onirologie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

onirologie nghĩa là khoa nghiên cứu mộng, mộng học.

Nghĩa của onirologie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Khoa nghiên cứu mộng, mộng học.

Dạng từ của onirologie

Đi với mạo từ: une onirologie · l'onirologie

Số nhiềuonirologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oneirology

Câu hỏi thường gặp

onirologie nghĩa là gì?

onirologie (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu mộng, mộng học.

onirologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onirologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

onirologie là giống đực hay giống cái?

onirologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.