TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oléoduc

danh từ giống đực (m)
/ɔ.le.ɔ.dyk/ giọng máy của trình duyệt

oléoduc nghĩa là ống dẫn dầu.

Nghĩa của oléoduc

Danh từ · giống đực

  1. Ống dẫn dầu.

Dạng từ của oléoduc

Đi với mạo từ: un oléoduc · l'oléoduc

Số nhiềuoléoducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil pipeline

Câu hỏi thường gặp

oléoduc nghĩa là gì?

oléoduc (danh từ) nghĩa là ống dẫn dầu.

oléoduc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oléoduc (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.le.ɔ.dyk/.

oléoduc là giống đực hay giống cái?

oléoduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.