TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oenothère

danh từ giống đực (m)
/e.nɔ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

oenothère nghĩa là cây cỏ lừa.

Nghĩa của oenothère

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cỏ lừa.

Dạng từ của oenothère

Đi với mạo từ: un oenothère · l'oenothère

Câu hỏi thường gặp

oenothère nghĩa là gì?

oenothère (danh từ) nghĩa là cây cỏ lừa.

oenothère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oenothère (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ.tɛʁ/.

oenothère là giống đực hay giống cái?

oenothère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.