TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstrué

/ɔp.stʁy.e/ giọng máy của trình duyệt

obstrué nghĩa là bị tắc, nghẽn.

Nghĩa của obstrué

Tính từ

  1. Bị tắc, (bị) nghẽn.

Dạng từ của obstrué

Số nhiềuobstrués
Giống cáiobstruée

Câu hỏi thường gặp

obstrué nghĩa là gì?

obstrué (tính từ) nghĩa là bị tắc, nghẽn.

obstrué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstrué (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.stʁy.e/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.