numérateur
danh từ giống đực (m)
/ny.me.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
numérateur nghĩa là tử số, tử thức.
Nghĩa của numérateur
Danh từ · giống đực
- Toán học Tử số; tử thức.
Dạng từ của numérateur
Đi với mạo từ: un numérateur · le numérateur
| Số nhiều | numérateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numerator (number or expression written above the line in a fraction)
Câu hỏi thường gặp
numérateur nghĩa là gì?
numérateur (danh từ) nghĩa là tử số, tử thức.
numérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của numérateur (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁa.tœʁ/.
numérateur là giống đực hay giống cái?
numérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).