TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

numérateur

danh từ giống đực (m)
/ny.me.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

numérateur nghĩa là tử số, tử thức.

Nghĩa của numérateur

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Tử số; tử thức.

Dạng từ của numérateur

Đi với mạo từ: un numérateur · le numérateur

Số nhiềunumérateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numerator (number or expression written above the line in a fraction)

Câu hỏi thường gặp

numérateur nghĩa là gì?

numérateur (danh từ) nghĩa là tử số, tử thức.

numérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của numérateur (giọng Pháp chuẩn): /ny.me.ʁa.tœʁ/.

numérateur là giống đực hay giống cái?

numérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.