TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nudisme

danh từ giống đực (m)
/ny.dism/ giọng máy của trình duyệt

nudisme nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân, sự khỏa thân.

Nghĩa của nudisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa khỏa thân.
  2. Nghĩa rộng Sự khỏa thân.

Dạng từ của nudisme

Đi với mạo từ: un nudisme · le nudisme

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nudisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nudism

Câu hỏi thường gặp

nudisme nghĩa là gì?

nudisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khỏa thân, sự khỏa thân.

nudisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nudisme (giọng Pháp chuẩn): /ny.dism/.

nudisme là giống đực hay giống cái?

nudisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.