TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléus

danh từ giống đực (m)
/nykleys/ giọng máy của trình duyệt

nucléus nghĩa là nhân tế bào, hạch đá.

Nghĩa của nucléus

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Nhân tế bào.
  2. Khảo cổ học Hạch đá.

Dạng từ của nucléus

Đi với mạo từ: un nucléus · le nucléus

Số nhiềunucléi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleus

Câu hỏi thường gặp

nucléus nghĩa là gì?

nucléus (danh từ) nghĩa là nhân tế bào, hạch đá.

nucléus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucléus (giọng Pháp chuẩn): /nykleys/.

nucléus là giống đực hay giống cái?

nucléus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.