TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noroît

danh từ giống đực (m)
/nɔ.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

noroît nghĩa là gió tây bắc.

Nghĩa của noroît

Danh từ · giống đực

  1. Gió tây bắc.

Dạng từ của noroît

Đi với mạo từ: un noroît · le noroît

Câu hỏi thường gặp

noroît nghĩa là gì?

noroît (danh từ) nghĩa là gió tây bắc.

noroît phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noroît (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ʁwa/.

noroît là giống đực hay giống cái?

noroît là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.