TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitrosyle

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nitrosyle nghĩa là Nitrozila.

Nghĩa của nitrosyle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Nitrozila.

Dạng từ của nitrosyle

Đi với mạo từ: un nitrosyle · le nitrosyle

Số nhiềunitrosyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitrosyl

Câu hỏi thường gặp

nitrosyle nghĩa là gì?

nitrosyle (danh từ) nghĩa là Nitrozila.

nitrosyle là giống đực hay giống cái?

nitrosyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.