TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitrophile

giọng máy của trình duyệt

nitrophile nghĩa là ưa nitơ.

Nghĩa của nitrophile

Tính từ

  1. Thực vật học Ưa nitơ.

Dạng từ của nitrophile

Số nhiềunitrophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nitrophilous

Câu hỏi thường gặp

nitrophile nghĩa là gì?

nitrophile (tính từ) nghĩa là ưa nitơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.