TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitrile

danh từ giống đực (m)
/ni.tʁil/ giọng máy của trình duyệt

nitrile nghĩa là Xianua ankila.

Nghĩa của nitrile

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xianua ankila.

Dạng từ của nitrile

Đi với mạo từ: un nitrile · le nitrile

Số nhiềunitriles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitrile

Câu hỏi thường gặp

nitrile nghĩa là gì?

nitrile (danh từ) nghĩa là Xianua ankila.

nitrile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nitrile (giọng Pháp chuẩn): /ni.tʁil/.

nitrile là giống đực hay giống cái?

nitrile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.