nique
danh từ giống cái (f)
/nik/ giọng máy của trình duyệt
nique nghĩa là khinh bỉ ai, chế nhạo ai.
Nghĩa của nique
Danh từ · giống cái
- Faire la nique à quelqu'un Khinh bỉ ai, chế nhạo ai.
Dạng từ của nique
Đi với mạo từ: une nique · la nique
| Số nhiều | niques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A small thing.
Câu hỏi thường gặp
nique nghĩa là gì?
nique (danh từ) nghĩa là khinh bỉ ai, chế nhạo ai.
nique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nique (giọng Pháp chuẩn): /nik/.
nique là giống đực hay giống cái?
nique là danh từ giống cái (dùng với une, la).