TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nicotinisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nicotinisme nghĩa là chứng nhiễm độc nicotin.

Nghĩa của nicotinisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng nhiễm độc nicotin.

Dạng từ của nicotinisme

Đi với mạo từ: un nicotinisme · le nicotinisme

Số nhiềunicotinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nicotinism

Câu hỏi thường gặp

nicotinisme nghĩa là gì?

nicotinisme (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc nicotin.

nicotinisme là giống đực hay giống cái?

nicotinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.