TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neustrien

giọng máy của trình duyệt

neustrien nghĩa là (thuộc) xứ Nơ-xtri (Pháp).

Nghĩa của neustrien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) xứ Nơ-xtri (Pháp).

Dạng từ của neustrien

Số nhiềuneustriens
Giống cáineustrienne
Giống cái số nhiềuneustriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neustrian

Câu hỏi thường gặp

neustrien nghĩa là gì?

neustrien (tính từ) nghĩa là (thuộc) xứ Nơ-xtri (Pháp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.