narquois
/naʁ.kwa/ giọng máy của trình duyệt
narquois nghĩa là ranh mãnh.
Nghĩa của narquois
Tính từ
- Ranh mãnh.
- Un air narquoisvẻ ranh mãnh
Dạng từ của narquois
| Giống cái | narquoise /naʁ.kwaz/ |
| Giống cái số nhiều | narquoises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narquois
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ironic; satirical; parodic
- Danh từ a wandering, begging, former soldier who often feigns injury or disability; criminal slang, argot
Câu hỏi thường gặp
narquois nghĩa là gì?
narquois (tính từ) nghĩa là ranh mãnh.
narquois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của narquois (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.kwa/.