TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narquois

/naʁ.kwa/ giọng máy của trình duyệt

narquois nghĩa là ranh mãnh.

Nghĩa của narquois

Tính từ

  1. Ranh mãnh.
    • Un air narquoisvẻ ranh mãnh

Dạng từ của narquois

Giống cáinarquoise /naʁ.kwaz/
Giống cái số nhiềunarquoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narquois

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ironic; satirical; parodic
  • Danh từ a wandering, begging, former soldier who often feigns injury or disability; criminal slang, argot

Câu hỏi thường gặp

narquois nghĩa là gì?

narquois (tính từ) nghĩa là ranh mãnh.

narquois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narquois (giọng Pháp chuẩn): /naʁ.kwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.