naphtaline
danh từ giống cái (f)
/naf.ta.lin/ giọng máy của trình duyệt
naphtaline nghĩa là băng phiến.
Nghĩa của naphtaline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Như naphtalène.
- Băng phiến.
Dạng từ của naphtaline
Đi với mạo từ: une naphtaline · la naphtaline
| Số nhiều | naphtalines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ naphthalene
Câu hỏi thường gặp
naphtaline nghĩa là gì?
naphtaline (danh từ) nghĩa là băng phiến.
naphtaline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naphtaline (giọng Pháp chuẩn): /naf.ta.lin/.
naphtaline là giống đực hay giống cái?
naphtaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).