TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naphtaline

danh từ giống cái (f)
/naf.ta.lin/ giọng máy của trình duyệt

naphtaline nghĩa là băng phiến.

Nghĩa của naphtaline

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Như naphtalène.
  2. Băng phiến.

Dạng từ của naphtaline

Đi với mạo từ: une naphtaline · la naphtaline

Số nhiềunaphtalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naphthalene

Câu hỏi thường gặp

naphtaline nghĩa là gì?

naphtaline (danh từ) nghĩa là băng phiến.

naphtaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naphtaline (giọng Pháp chuẩn): /naf.ta.lin/.

naphtaline là giống đực hay giống cái?

naphtaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.