néphron
danh từ giống đực (m)
/ne.fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
néphron nghĩa là đơn vị thận.
Nghĩa của néphron
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học Đơn vị thận, nefron.
Dạng từ của néphron
Đi với mạo từ: un néphron · le néphron
| Số nhiều | néphrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nephron (basic structural and functional unit of the kidney)
Câu hỏi thường gặp
néphron nghĩa là gì?
néphron (danh từ) nghĩa là đơn vị thận.
néphron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néphron (giọng Pháp chuẩn): /ne.fʁɔ̃/.
néphron là giống đực hay giống cái?
néphron là danh từ giống đực (dùng với un, le).