TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néphron

danh từ giống đực (m)
/ne.fʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

néphron nghĩa là đơn vị thận.

Nghĩa của néphron

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Đơn vị thận, nefron.

Dạng từ của néphron

Đi với mạo từ: un néphron · le néphron

Số nhiềunéphrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nephron (basic structural and functional unit of the kidney)

Câu hỏi thường gặp

néphron nghĩa là gì?

néphron (danh từ) nghĩa là đơn vị thận.

néphron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néphron (giọng Pháp chuẩn): /ne.fʁɔ̃/.

néphron là giống đực hay giống cái?

néphron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.