TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néphrectomie

danh từ giống cái (f)
/ne.fʁɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

néphrectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ thận.

Nghĩa của néphrectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ thận.

Dạng từ của néphrectomie

Đi với mạo từ: une néphrectomie · la néphrectomie

Số nhiềunéphrectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nephrectomy

Câu hỏi thường gặp

néphrectomie nghĩa là gì?

néphrectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ thận.

néphrectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néphrectomie (giọng Pháp chuẩn): /ne.fʁɛk.tɔ.mi/.

néphrectomie là giống đực hay giống cái?

néphrectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.