TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néoténique

giọng máy của trình duyệt

néoténique nghĩa là ấu sinh.

Nghĩa của néoténique

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Ấu sinh.

Dạng từ của néoténique

Số nhiềunéoténiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neotenic

Câu hỏi thường gặp

néoténique nghĩa là gì?

néoténique (tính từ) nghĩa là ấu sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.