TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néoplastie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

néoplastie nghĩa là sự tạo hình lại.

Nghĩa của néoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tạo hình lại.

Dạng từ của néoplastie

Đi với mạo từ: une néoplastie · la néoplastie

Số nhiềunéoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neoplasty

Câu hỏi thường gặp

néoplastie nghĩa là gì?

néoplastie (danh từ) nghĩa là sự tạo hình lại.

néoplastie là giống đực hay giống cái?

néoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.