TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécropole

danh từ giống cái (f)
/ne.kʁɔ.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

nécropole nghĩa là nghĩa địa lớn, mộ cổ lớn.

Nghĩa của nécropole

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Nghĩa địa lớn.
  2. Sử học Mộ cổ lớn.

Dạng từ của nécropole

Đi với mạo từ: une nécropole · la nécropole

Số nhiềunécropoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necropolis

Câu hỏi thường gặp

nécropole nghĩa là gì?

nécropole (danh từ) nghĩa là nghĩa địa lớn, mộ cổ lớn.

nécropole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécropole (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.pɔl/.

nécropole là giống đực hay giống cái?

nécropole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.