nécropole
danh từ giống cái (f)
/ne.kʁɔ.pɔl/ giọng máy của trình duyệt
nécropole nghĩa là nghĩa địa lớn, mộ cổ lớn.
Nghĩa của nécropole
Danh từ · giống cái
- Văn học Nghĩa địa lớn.
- Sử học Mộ cổ lớn.
Dạng từ của nécropole
Đi với mạo từ: une nécropole · la nécropole
| Số nhiều | nécropoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necropolis
Câu hỏi thường gặp
nécropole nghĩa là gì?
nécropole (danh từ) nghĩa là nghĩa địa lớn, mộ cổ lớn.
nécropole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécropole (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.pɔl/.
nécropole là giống đực hay giống cái?
nécropole là danh từ giống cái (dùng với une, la).