TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mythomaniaque

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

mythomaniaque nghĩa là Người mắc chứng bịa chuyện.

Nghĩa của mythomaniaque

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người mắc chứng bịa chuyện.

Tính từ

  1. xem mythomanie — Chứng bịa chuyện.

Dạng từ của mythomaniaque

Số nhiềumythomaniaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mythomaniacal
  • Danh từ mythomaniac

Câu hỏi thường gặp

mythomaniaque nghĩa là gì?

mythomaniaque (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc chứng bịa chuyện.

mythomaniaque là giống đực hay giống cái?

mythomaniaque là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.