TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myriamètre

danh từ giống đực (m)
/mi.ʁja.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

myriamètre nghĩa là vạn mét, mười nghìn mét.

Nghĩa của myriamètre

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường, từ cũ nghĩa cũ Vạn mét, mười nghìn mét.

Dạng từ của myriamètre

Đi với mạo từ: un myriamètre · le myriamètre

Số nhiềumyriamètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myriametre

Câu hỏi thường gặp

myriamètre nghĩa là gì?

myriamètre (danh từ) nghĩa là vạn mét, mười nghìn mét.

myriamètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myriamètre (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁja.mɛtʁ/.

myriamètre là giống đực hay giống cái?

myriamètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.