musqué
/mys.ke/ giọng máy của trình duyệt
musqué nghĩa là xức hương xạ, tẩm hương xạ.
Nghĩa của musqué
Tính từ
- Xức hương xạ, tẩm hương xạ.
- Có mùi xạ.
- Bœuf musquébò xạ
Dạng từ của musqué
| Số nhiều | musqués |
| Giống cái | musquée |
| Giống cái số nhiều | musquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ musky
Câu hỏi thường gặp
musqué nghĩa là gì?
musqué (tính từ) nghĩa là xức hương xạ, tẩm hương xạ.
musqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musqué (giọng Pháp chuẩn): /mys.ke/.