TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musqué

/mys.ke/ giọng máy của trình duyệt

musqué nghĩa là xức hương xạ, tẩm hương xạ.

Nghĩa của musqué

Tính từ

  1. Xức hương xạ, tẩm hương xạ.
  2. Có mùi xạ.
    • Bœuf musquébò xạ

Dạng từ của musqué

Số nhiềumusqués
Giống cáimusquée
Giống cái số nhiềumusquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ musky

Câu hỏi thường gặp

musqué nghĩa là gì?

musqué (tính từ) nghĩa là xức hương xạ, tẩm hương xạ.

musqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musqué (giọng Pháp chuẩn): /mys.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.