muscardin
danh từ giống đực (m)
/myskaʁdɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
muscardin nghĩa là chuột sóc bờ rào.
Nghĩa của muscardin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chuột sóc bờ rào.
Dạng từ của muscardin
Đi với mạo từ: un muscardin · le muscardin
| Số nhiều | muscardins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscardin (mouse); Muscardin (grape variety)
Câu hỏi thường gặp
muscardin nghĩa là gì?
muscardin (danh từ) nghĩa là chuột sóc bờ rào.
muscardin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muscardin (giọng Pháp chuẩn): /myskaʁdɛ̃/.
muscardin là giống đực hay giống cái?
muscardin là danh từ giống đực (dùng với un, le).