TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muscardin

danh từ giống đực (m)
/myskaʁdɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

muscardin nghĩa là chuột sóc bờ rào.

Nghĩa của muscardin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chuột sóc bờ rào.

Dạng từ của muscardin

Đi với mạo từ: un muscardin · le muscardin

Số nhiềumuscardins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscardin (mouse); Muscardin (grape variety)

Câu hỏi thường gặp

muscardin nghĩa là gì?

muscardin (danh từ) nghĩa là chuột sóc bờ rào.

muscardin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muscardin (giọng Pháp chuẩn): /myskaʁdɛ̃/.

muscardin là giống đực hay giống cái?

muscardin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.