multiforme
/myl.ti.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
multiforme nghĩa là đa dạng, nhiều vẻ.
Nghĩa của multiforme
Tính từ
- Đa dạng, nhiều vẻ.
- fonction multiforme(toán học) hàm đa trị
Dạng từ của multiforme
| Số nhiều | multiformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multiform
Câu hỏi thường gặp
multiforme nghĩa là gì?
multiforme (tính từ) nghĩa là đa dạng, nhiều vẻ.
multiforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của multiforme (giọng Pháp chuẩn): /myl.ti.fɔʁm/.