mucosité
danh từ giống cái (f)
/my.ko.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
mucosité nghĩa là chất nhớt.
Nghĩa của mucosité
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Chất nhớt.
Dạng từ của mucosité
Đi với mạo từ: une mucosité · la mucosité
| Số nhiều | mucosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mucosity; mucus
Câu hỏi thường gặp
mucosité nghĩa là gì?
mucosité (danh từ) nghĩa là chất nhớt.
mucosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mucosité (giọng Pháp chuẩn): /my.ko.zi.te/.
mucosité là giống đực hay giống cái?
mucosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).