mucilagineux
/my.si.la.ʒi.nø/ giọng máy của trình duyệt
mucilagineux nghĩa là nhầy.
Nghĩa của mucilagineux
Tính từ
- Nhầy.
Dạng từ của mucilagineux
| Giống cái | mucilagineuse |
| Giống cái số nhiều | mucilagineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mucilaginous
Câu hỏi thường gặp
mucilagineux nghĩa là gì?
mucilagineux (tính từ) nghĩa là nhầy.
mucilagineux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mucilagineux (giọng Pháp chuẩn): /my.si.la.ʒi.nø/.