mu
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my/ giọng máy của trình duyệt
mu nghĩa là Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).
Nghĩa của mu
Danh từ · giống đực
- Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).
Dạng từ của mu
Đi với mạo từ: un mu · le mu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mu (Greek letter)
- Động từ post-1990 spelling of mû
Câu hỏi thường gặp
mu nghĩa là gì?
mu (danh từ) nghĩa là Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).
mu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mu (giọng Pháp chuẩn): /my/.
mu là giống đực hay giống cái?
mu là danh từ giống đực (dùng với un, le).