TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mu

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my/ giọng máy của trình duyệt

mu nghĩa là Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).

Nghĩa của mu

Danh từ · giống đực

  1. Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).

Dạng từ của mu

Đi với mạo từ: un mu · le mu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mu (Greek letter)
  • Động từ post-1990 spelling of mû

Câu hỏi thường gặp

mu nghĩa là gì?

mu (danh từ) nghĩa là Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).

mu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mu (giọng Pháp chuẩn): /my/.

mu là giống đực hay giống cái?

mu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.