TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motorisation

danh từ giống cái (f)
/mɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

motorisation nghĩa là sự cơ giới hóa.

Nghĩa của motorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cơ giới hóa.
    • La motorisation de l'agriculturesự cơ giới hóa nông nghiệp

Dạng từ của motorisation

Đi với mạo từ: une motorisation · la motorisation

Số nhiềumotorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorization

Câu hỏi thường gặp

motorisation nghĩa là gì?

motorisation (danh từ) nghĩa là sự cơ giới hóa.

motorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motorisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

motorisation là giống đực hay giống cái?

motorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.