motocyclisme
danh từ giống đực (m)
/mɔ.to.si.klism/ giọng máy của trình duyệt
motocyclisme nghĩa là môn đua mô tô.
Nghĩa của motocyclisme
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Môn đua mô tô.
Dạng từ của motocyclisme
Đi với mạo từ: un motocyclisme · le motocyclisme
| Số nhiều | motocyclismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorcycle sport
Câu hỏi thường gặp
motocyclisme nghĩa là gì?
motocyclisme (danh từ) nghĩa là môn đua mô tô.
motocyclisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motocyclisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.to.si.klism/.
motocyclisme là giống đực hay giống cái?
motocyclisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).