TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moricaud

/mɔ.ʁi.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

moricaud nghĩa là có da nâu sẫm, người da nâu sẫm.

Nghĩa của moricaud

Tính từ

  1. Có da nâu sẫm.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người da nâu sẫm.

Dạng từ của moricaud

Số nhiềumoricauds
Giống cáimoricaude /mɔ.ʁi.kɔd/
Giống cái số nhiềumoricaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brown-skinned

Câu hỏi thường gặp

moricaud nghĩa là gì?

moricaud (tính từ, danh từ) nghĩa là có da nâu sẫm, người da nâu sẫm.

moricaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moricaud (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁi.kɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.