TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morfil

danh từ giống đực (m)
/mɔʁ.fil/ giọng máy của trình duyệt

morfil nghĩa là xờm, ngà voi.

Nghĩa của morfil

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Xờm (ở lưỡi dao mới quay).
  2. Từ cũ nghĩa cũ Ngà voi.

Dạng từ của morfil

Đi với mạo từ: un morfil · le morfil

Câu hỏi thường gặp

morfil nghĩa là gì?

morfil (danh từ) nghĩa là xờm, ngà voi.

morfil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morfil (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fil/.

morfil là giống đực hay giống cái?

morfil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.